CMC Markets commission

Mở đầu

Bạn là nhà đầu tư hoặc trader đang cân nhắc giao dịch cổ phiếu, CFD hoặc Forex qua CMC Markets.
Bạn có thể là người mới hoặc đã có kinh nghiệm.
Bạn muốn tối ưu chi phí trước khi đặt lệnh.
Bài viết này giải thích cơ chế “CMC Markets commission” — nghĩa là khoản hoa hồng mà CMC thu khi bạn mở hoặc đóng vị thế.
Nội dung bao gồm: tỷ lệ hoa hồng theo thị trường, mức phí tối thiểu ở các vùng (UK, US, Australia, Austria), khác biệt giữa loại tài khoản, và các phí phụ như swap (phí qua đêm), phí chuyển đổi tiền tệ, và phí không hoạt động.
Bạn sẽ học cách tính phí cho từng kịch bản giao dịch.
So sánh chi phí sẽ giúp bạn chọn thị trường hoặc loại tài khoản phù hợp.
Mục tiêu: cho bạn đủ số liệu cụ thể để tính chi phí giao dịch trước khi đặt lệnh.

TL;DR — Tóm tắt nhanh

  • Nếu bạn giao dịch cổ phiếu Mỹ → hoa hồng 0.02 USD/cổ (2¢) với mức tối thiểu USD 10; ví dụ 600 cổ = USD 12.
  • Nếu bạn giao dịch cổ phiếu Anh → hoa hồng 0.08% trên giá trị giao dịch, mức tối thiểu GBP 9.
  • Nếu bạn giao dịch cổ Úc → hoa hồng 0.09%, mức tối thiểu AUD 7.
  • Nếu bạn giao dịch Forex tối ưu chi phí → xem tài khoản FX Active: hoa hồng ~5 USD cho mỗi 100.000 USD danh nghĩa + spread thô bắt đầu từ 0.0 pip.
  • Chú ý các chi phí phụ: phí chuyển đổi tiền tệ, swap qua đêm, phí không hoạt động; các khoản này có thể vượt phí hoa hồng.

Định nghĩa và tổng quan về phí hoa hồng của CMC

“CMC Markets commission” là khoản phí cố định hoặc theo tỷ lệ mà CMC tính khi bạn mở/đóng vị thế trên cổ phiếu hoặc CFD.
CFD (hợp đồng chênh lệch) là sản phẩm phái sinh; bạn giao dịch chênh lệch giá mà không sở hữu tài sản cơ sở.
Mô hình phí của CMC kết hợp hai cơ chế chính: tỷ lệ phần trăm trên giá trị giao dịch và phí theo đơn vị cho cổ phiếu Mỹ.
Cụ thể: UK thường áp 0.08% trên giá trị giao dịch với mức tối thiểu GBP 9; Australia 0.09% với mức tối thiểu AUD 7; US áp phí 0.02 USD trên mỗi cổ, với mức tối thiểu USD 10; Austria có cấu trúc tương tự UK với EUR 9 tối thiểu.
Phí áp dụng cho CFD cổ phiếu, giao dịch shares qua CMC Invest và một số thị trường quốc tế.
Phí thay đổi theo khu vực pháp lý và loại tài khoản.
Số liệu quan trọng để nhớ: 0.08% (UK), 0.09% (AU), 0.02 USD/cổ (US), mức tối thiểu GBP 9 / USD 10 / AUD 7 / EUR 9.
Kiểm tra loại tài khoản trước khi giao dịch. Tài khoản tiêu chuẩn khác với tài khoản FX Active về cách tính phí.

Cách tính hoa hồng cho CFD cổ phiếu (0.08% / 2¢ tối thiểu)

Giải thích cách tính cho thị trường áp %:
– Công thức: Hoa hồng = Giá trị giao dịch × Tỷ lệ.
– Ví dụ: giao dịch trị giá GBP 20.000 tại UK với tỷ lệ 0.08%: 20.000 × 0.0008 = GBP 16.
– So sánh: mức tối thiểu là GBP 9; vì GBP 16 > GBP 9, bạn trả GBP 16.
Giải thích cho cổ phiếu Mỹ (theo đơn vị):
– Công thức: Hoa hồng = Số cổ × 0.02 USD.
– Quy tắc mức tối thiểu: nếu kết quả < USD 10 thì trả USD 10.
– Ví dụ: mua 600 cổ → 600 × 0.02 = USD 12 → trả USD 12 vì > USD 10.
Phần trăm vs phí theo đơn vị — ưu, nhược điểm:
– Ưu điểm của phí theo %: linh hoạt với giao dịch lớn. Ví dụ 0.08% trên 100.000 = GBP 80.
– Ưu điểm phí theo đơn vị: dễ tính cho giao dịch nhỏ. Ví dụ 100 cổ Mỹ = 100 × 0.02 = USD 2, nhưng mức tối thiểu USD 10 sẽ áp dụng.
– Watch out: mức tối thiểu khiến giao dịch lẻ/số lượng nhỏ trở nên tốn kém.
Hướng dẫn ngắn khi tính:
1. Quy đổi tiền tệ theo tài khoản nếu cần.
2. Tính hoa hồng theo công thức phù hợp.
3. So sánh với mức tối thiểu tương ứng (GBP 9, USD 10, AUD 7, EUR 9).
4. Cộng các phí phụ nếu có.
Ví dụ thêm: giao dịch GBP 1.000 tại UK → 1.000 × 0.0008 = GBP 0.80 → trả mức tối thiểu GBP 9.
Ghi nhớ ít nhất 4 con số: 0.08%, 0.09%, 0.02 USD, GBP 9.

Phí cho tài khoản Forex — FX Active: $5/100.000 + spread từ 0.0 pip

Mô tả tài khoản FX Active:
– Tài khoản hướng đến trader khối lượng lớn.
– Hoa hồng: khoảng 5 USD cho mỗi 100.000 USD danh nghĩa (tức 0.005% trên nominal).
– Spread: raw spreads bắt đầu từ 0.0 pip, tùy cặp tiền và thanh khoản.
Cách tính tổng chi phí giao dịch Forex:
– Tổng chi phí = Giá trị spread (tính bằng pip → quy đổi theo mức danh nghĩa) + Hoa hồng cố định.
– Ví dụ 1: EUR/USD spread 0.2 pip trên 100.000 (1 lot tiêu chuẩn) ≈ 2 USD (tùy quy đổi) + hoa hồng 5 USD → tổng ~7 USD.
– Ví dụ 2: Nếu spread 0.0 pip và hoa hồng 5 USD → tổng 5 USD.
So sánh nhanh:
– Nếu bạn giao dịch ít và không có khối lượng lớn, tài khoản tiêu chuẩn (không raw) có thể có tổng phí thấp hơn do không mất hoa hồng cố định.
– Nếu bạn giao dịch ≥100.000 USD mỗi lệnh, FX Active thường tiết kiệm hơn so với tài khoản tiêu chuẩn.
Các con số cần nhớ: 5 USD/100.000, spread bắt đầu từ 0.0 pip, ví dụ spread 0.2 pip → ~2 USD trên 100k.
Hướng dẫn ngắn:
1. Xác định danh nghĩa giao dịch (ví dụ 10.000, 50.000, 100.000 USD).
2. Kiểm tra spread tại thời điểm khớp lệnh (ví dụ 0.0–1.5 pip).
3. Tính hoa hồng theo tỷ lệ 5 USD/100k.
4. Cộng lại để có tổng chi phí.
Watch out: phí swap qua đêm và phí chuyển đổi tiền tệ vẫn áp dụng nếu bạn giữ vị thế lâu.

Các loại phí ngoài hoa hồng: swap, chuyển đổi tiền tệ, phí không hoạt động (≥2 con số trong tiêu đề)

Swap / phí qua đêm:
– Swap là khoản lãi hoặc chi phí do chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền (áp dụng cho vị thế đòn bẩy giữ qua đêm).
– Số liệu tham khảo: swap có thể là vài chục pip hoặc vài USD mỗi ngày trên một lệnh 100.000 danh nghĩa.
– Ví dụ: một swap -1.5 pip trên EUR/USD 100k ≈ -15 USD/ngày nếu 1 pip = 10 USD.
Phí chuyển đổi tiền tệ:
– Áp dụng khi tài khoản và sản phẩm niêm yết khác tiền tệ cơ sở của bạn.
– Tỷ lệ thường là một biên độ trên tỉ giá giao ngay, có thể là vài pip đến vài chục pip.
– Ví dụ: mua cổ Mỹ bằng tài khoản GBP có thể phát sinh phí chuyển đổi 0.25% hoặc phí cố định tương đương vài USD.
Phí không hoạt động:
– CMC áp dụng phí không hoạt động theo chính sách.
– Khoản phí này là phí phi giao dịch dành cho tài khoản ít hoạt động.
– Con số có thể là từ vài USD/GBP mỗi tháng; kiểm tra điều khoản cho giá chính xác.
Các phí dịch vụ khác:
– Phí giao dịch qua điện thoại thường cao hơn phí online; con số có thể là USD 25–50 cho một lệnh qua điện thoại.
– Lệ phí trao đổi (exchange fees) cho thị trường quốc tế có thể tính thêm vài USD đến vài chục USD.
Tính tổng chi phí thực tế:
– Tổng chi phí = Hoa hồng + Swap + Phí chuyển đổi + Lệ phí trao đổi + Phí không hoạt động.
– Ví dụ minh họa: hoa hồng USD 12 + phí chuyển đổi USD 10 + swap giữ 3 ngày USD 6 = tổng USD 28.
Watch out: swap và phí chuyển đổi có thể vượt qua hoa hồng trong nhiều trường hợp, nhất là khi bạn giữ vị thế lâu.

Ví dụ tính phí cụ thể (US 600 cổ, UK GBP 20.000, AU AUD 5.000)

Ví dụ 1 — Cổ Mỹ (US):
– Tình huống: Mua 600 cổ, hoa hồng 0.02 USD/cổ.
– Tính: 600 × 0.02 = USD 12.
– So sánh mức tối thiểu: USD 12 > USD 10 → hoa hồng thực tế = USD 12.
– Thêm chi phí: nếu tài khoản là GBP và có phí chuyển đổi 0.5% thì phí chuyển đổi trên giá mua USD 6.000 sẽ là USD 30.
– Kết luận: tổng phí có thể là USD 12 + USD 30 = USD 42 (không kể swap).
Ví dụ 2 — Cổ Anh (UK):
– Tình huống: Mua cổ trị giá GBP 20.000, hoa hồng 0.08%.
– Tính: 20.000 × 0.0008 = GBP 16.
– So sánh mức tối thiểu: GBP 16 > GBP 9 → hoa hồng = GBP 16.
– Thêm chi phí: lệ phí trao đổi giả sử GBP 3 → tổng phí = GBP 19.
– Nếu giao dịch nhỏ hơn GBP 1.000 → tính hoa hồng 1.000 × 0.0008 = GBP 0.80 → bị mức tối thiểu GBP 9.
Ví dụ 3 — Cổ Úc (AU):
– Tình huống: Mua cổ trị giá AUD 5.000, hoa hồng 0.09%.
– Tính: 5.000 × 0.0009 = AUD 4.50.
– So sánh mức tối thiểu: AUD 4.50 < AUD 7 → hoa hồng thực tế = AUD 7.
– Thêm chi phí: nếu đổi từ tài khoản USD và phí chuyển đổi 0.3% → phí chuyển đổi trên AUD 5.000 ≈ AUD 15.
– Tổng phí ví dụ: AUD 7 + AUD 15 = AUD 22.
Tổng kết nhanh:
– Giao dịch giá trị nhỏ thường chịu mức tối thiểu, làm tăng tỷ lệ phí thực tế.
– Giao dịch lớn khiến phí theo % chiếm ưu thế (ví dụ GBP 80 trên 100.000 tại 0.08%).
– Luôn cộng phí chuyển đổi và swap khi so sánh.

Mẹo giảm thiểu chi phí và những sai lầm hay gặp (min £9, min $10)

Mẹo cụ thể để giảm phí:
– Gộp lệnh nhỏ vào lệnh lớn để vượt mức phí tối thiểu. Ví dụ thay vì 6 lệnh 100 cổ, đặt 1 lệnh 600 cổ.
– Với Forex: dùng tài khoản FX Active nếu khối lượng ≥100.000 USD để hưởng hoa hồng 5 USD/100k và spread thấp.
– Chọn giao dịch cùng tiền tệ với tài khoản để tránh phí chuyển đổi; ví dụ dùng tài khoản USD cho cổ Mỹ.
– Tạo sub-account bằng đồng tiền mong muốn (nhiều trader mở sub-account EUR, USD, GBP).
– Tránh giao dịch qua điện thoại; phí điện thoại thường cao hơn online.
Sai lầm phổ biến:
– Không tính mức phí tối thiểu. Ví dụ trade nhỏ US vẫn phải trả tối thiểu USD 10.
– Bỏ qua swap khi giữ vị thế đòn bẩy lâu ngày; swap vài ngày có thể lớn hơn hoa hồng 1 lệnh.
– Không kiểm tra lệ phí trao đổi cho thị trường quốc tế; lệ phí này có thể là USD 5–30 mỗi giao dịch.
So sánh nhanh để quyết định:
– Nếu bạn giao dịch 100.000 GBP → 0.08% = GBP 80. Nếu bạn giao dịch 1.000 GBP → 0.08% = GBP 0.80 → mức tối thiểu GBP 9 áp dụng.
– Nếu bạn giao dịch 100.000 USD trong Forex → FX Active hoa hồng 5 USD + spread thấp có thể rẻ hơn tài khoản tiêu chuẩn.
Quan sát số liệu:
– So sánh: 0.08% trên 100.000 = GBP 80 vs 0.02 USD/cổ trên 5.000 cổ (phụ thuộc giá) — tính tổng chi phí thực tế trước khi quyết định thị trường.
Watch out: khuyến mãi “hoa hồng 0” có điều kiện; đọc kỹ điều khoản trước khi tin.

So sánh nhanh — Bảng tổng quan hoa hồng theo thị trường

Dưới đây là bảng tóm tắt mức hoa hồng và mức tối thiểu tại những thị trường phổ biến để bạn dễ so sánh trước khi quyết định giao dịch.

Thị trường / Sản phẩm Cơ chế hoa hồng Mức tối thiểu Ví dụ cụ thể Ghi chú
UK (CFD/Share) 0.08% trên giá trị GBP 9 GBP 20.000 → GBP 16 Phí theo % áp cho giá trị giao dịch
US (Shares/CFD) 0.02 USD/cổ USD 10 600 cổ → USD 12 Áp dụng theo số cổ, có mức tối thiểu
Australia (CFD/Share) 0.09% trên giá trị AUD 7 AUD 5.000 → AUD 7 (min) Mức tối thiểu ảnh hưởng giao dịch nhỏ
Austria (CFD/Share) 0.08% trên giá trị EUR 9 EUR 10.000 → EUR 8 (min EUR 9) Cấu trúc tương tự UK
Forex (FX Active) Hoa hồng ~5 USD/100k + spread 100.000 USD → hoa hồng 5 USD Spread thô từ 0.0 pip

Kết luận

Tổng hợp lại, bạn cần tính ít nhất các con số sau trước khi đặt lệnh: tỷ lệ hoa hồng (0.08%, 0.09%, 0.02 USD/cổ), mức tối thiểu (GBP 9, USD 10, AUD 7, EUR 9), hoa hồng Forex (5 USD/100.000), và spread (có thể 0.0–1.5 pip).
Kiểm tra các khoản phụ: phí chuyển đổi tiền tệ (có thể 0.25%–0.5% hoặc vài pip), swap (có thể vài USD/ngày trên 100k), lệ phí trao đổi (vài USD đến vài chục USD), và phí không hoạt động.
Thực hành trước khi giao dịch:
1. Tính hoa hồng theo công thức phù hợp (phần trăm hoặc theo đơn vị).
2. So sánh với mức tối thiểu và áp dụng mức lớn hơn.
3. Cộng phí chuyển đổi, swap và lệ phí trao đổi.
4. Nếu giao dịch Forex, test FX Active cho khối lượng ≥100.000 để xem lợi ích.
Hành động ngay:
– Kiểm tra loại tài khoản và tiền tệ đang dùng.
– So sánh tổng chi phí với các kịch bản giao dịch cụ thể (100, 1.000, 10.000, 100.000 đơn vị).
– Tối ưu hoá bằng cách gộp lệnh, dùng sub-account, hoặc chuyển sang loại tài khoản phù hợp.
Áp dụng các bước trên để tính chi phí trước khi đặt lệnh. Điều đó giúp bạn tiết kiệm hàng chục đến hàng trăm đơn vị tiền tệ mỗi tháng.

📋

Từ chối trách nhiệm

Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ nhằm mục đích thông tin chung và giáo dục. Nó không cấu thành lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch, hoặc bất kỳ hình thức lời khuyên hoặc đề xuất nào khác được cung cấp hoặc chấp thuận bởi nền tảng này. Mặc dù chúng tôi nỗ lực cung cấp thông tin chính xác và cập nhật, chúng tôi không đưa ra bất kỳ đại diện hoặc bảo đảm nào dưới bất kỳ hình thức nào, rõ ràng hoặc ngầm định, về tính đầy đủ, độ chính xác, độ tin cậy, phù hợp hoặc khả năng sử dụng của thông tin chứa trên trang web này. Bất kỳ sự tin tưởng nào bạn đặt vào thông tin đó hoàn toàn chịu rủi ro của riêng bạn.

📢

Công khai nhà quảng cáo

Trang web này có thể chứa nội dung quảng cáo và khuyến mãi từ broker bên thứ ba và các tổ chức tài chính. Chúng tôi có thể nhận được tiền bồi thường từ các nhà quảng cáo cho các danh sách nổi bật, đánh giá hoặc xếp hạng. Bồi thường này có thể ảnh hưởng đến cách và nơi sản phẩm xuất hiện trên trang web này. Nội dung quảng cáo trên trang web này được đánh dấu rõ ràng là "Quảng cáo" hoặc "Tài trợ". Chúng tôi là nền tảng đánh giá độc lập và đánh giá không bị ảnh hưởng bởi các nhà quảng cáo. Chúng tôi khuyến khích người dùng tự nghiên cứu trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.