Mở đầu (≈150 từ)
Bạn là nhà giao dịch Forex/CFD đang sử dụng hoặc cân nhắc mở tài khoản Exness. Bài viết này dành cho bạn — từ người mới đến trader có kinh nghiệm. Hiểu rõ spread Exness giúp bạn tính chi phí thực tế trước khi đặt lệnh. Spread (chênh lệch giữa giá mua và bán) là chi phí bạn trả ngay khi mở lệnh. Ví dụ: EURUSD 1.08000/1.08010 → spread = 1.0 pip; lệnh mở tức thì lỗ 1.0 pip. Bạn cần biết cách tính bằng USD, so sánh loại tài khoản, và kiểm tra spread thực tế trên nền tảng. Đọc tiếp để biết: các loại tài khoản Standard, Raw Spread, Zero, Pro; các con số sample như 0.0 pips, $3.50/lot mỗi chiều, và yêu cầu nạp tối thiểu $200. Check và test trên demo ít nhất 50 lệnh trước khi nạp tiền thật.
Quick Answer / TL;DR (≈100 từ)
- Spread là chênh lệch giữa giá bid và ask; ví dụ EURUSD 1.08000/1.08010 → spread = 1.0 pip.
- Exness sử dụng spread động (floating); nhiều tài khoản có spread từ 0.0 pips.
- Muốn chi phí thấp nhất: chọn Raw Spread hoặc Zero và chấp nhận commission lên tới $3.50/lot mỗi chiều (≈ $7.00 round-trip).
- Không muốn commission: chọn Standard; spread thường từ ~1.0 pip hoặc hơn trên major.
- Test bằng 50–100 lệnh demo trên 2 tài khoản để đo spread trung bình.
Định nghĩa Spread và ví dụ cụ thể (1.0 pip, 1.2 pip)
Spread là Ask − Bid. Đơn vị thường là pip (đơn vị thay đổi tùy cặp, ví dụ 0.0001 cho hầu hết cặp). Viết gọn: Spread = giá mua − giá bán. Hiển thị bằng pips hoặc points (pipette = 0.1 pip).
Ví dụ cụ thể:
– EURUSD: Bid = 1.08000; Ask = 1.08010 → Spread = 0.00010 = 1.0 pip.
– Ví dụ khác: Bid = 1.11113; Ask = 1.11125 → Spread = 0.00012 = 1.2 pips.
– JPY pair: 1 pip = 0.01; ví dụ USDJPY Bid 110.123 / Ask 110.133 → Spread = 0.010 = 1.0 pip.
Giải thích tác động lên lệnh mới:
– Mở 1 lot tiêu chuẩn = 100,000 đơn vị cơ sở.
– Giá trị 1 pip trên EURUSD ≈ $10 cho 1 lot.
– Mở lệnh với spread 1.0 pip trên 1 lot → lỗ ngay ≈ $10.
– Mở 0.1 lot → 1.0 pip = ≈ $1.
Các lưu ý kỹ thuật:
– Pipette = 0.1 pip; MT4/MT5 thường hiển thị 5 chữ số cho EURUSD.
– Kiểm tra hiển thị trên nền tảng của bạn: 4 chữ số → pip, 5 chữ số → pipette.
– Đừng nhầm pip và pipette khi tính chi phí.
Watch out for: Spread hiển thị là snapshot tại thời điểm đó. Giá thực thi có thể khác khi slippage xảy ra.
Cơ chế spread động của Exness và thời điểm có thể về 0.0 pips (0.0 pips, giờ cao điểm)
Mô hình hoạt động:
– Exness chủ yếu dùng spread động (floating). Giá mở rộng và co lại theo thanh khoản.
– Spread không cố định. Giá thay đổi liên tục theo thị trường.
– Trên các tài khoản chuyên nghiệp, spread có thể về 0.0 pips trong điều kiện tốt.
Khi spread thấp:
– Giờ giao dịch chính: overlap London + New York thường có thanh khoản cao, spread nén.
– Khoảng từ 2 đến 4 giờ overlap là thời điểm tối ưu để tìm spread nhỏ.
– Major pairs như EURUSD, GBPUSD có thể xuống 0.0–0.5 pips trên tài khoản Raw/Zero/Pro.
Khi spread cao:
– Tin tức lớn làm spread mở rộng. Ví dụ: spread bình thường 1.0 pip có thể tăng tới 5–10 pips.
– Phiên ít thanh khoản (giữa phiên Á hoặc cuối tuần) thường thấy spread tăng gấp 2–5 lần.
– Spread hiển thị có thể khác với spread thực thi nếu lệnh lớn gây slippage.
Số liệu minh họa:
– Major bình thường: 0.0–2.0 pips tùy tài khoản.
– Sự kiện tin tức: spread ≥ 5.0 pips có thể xuất hiện.
– Biến động: spread có thể thay đổi 30–70% giữa giờ thấp và giờ cao.
Watch out for: Spread 0.0 không có nghĩa bạn không bị tính phí. Kiểm tra commission $3.50/lot mỗi chiều trên các tài khoản chuyên nghiệp.
Các loại tài khoản Exness và mức spread/commission (0.0 pips, $3.50/lot, $200)
Tóm tắt ngắn:
– Standard: không commission, spread rộng hơn.
– Raw Spread: spread từ 0.0 pips, commission cố định.
– Zero: spread gần 0 cho nhiều cặp, commission áp dụng.
– Pro: spread rất thấp, dành cho volume lớn.
Thông số cụ thể (tham khảo thông báo Exness):
– Raw Spread:
– Spread: từ 0.0 pips trên nhiều cặp.
– Commission: lên tới $3.50/lot mỗi chiều (tối đa $7.00 round-trip/lot).
– Minimum deposit requirement: bắt đầu từ $200 (tùy khu vực).
– Execution type: market execution.
– Minimum trading volume: 0.01 lot.
– Margin call: 30%.
– Standard:
– Spread: thường từ ~1.0 pip trên major.
– Commission: $0.
– Deposit tối thiểu: $0–$10 (tùy khu vực).
– Zero:
– Spread: gần 0.0 pips trên các cặp chọn lọc, số lượng cặp thấp hơn Raw.
– Commission: tương tự Raw; áp dụng per side.
– Deposit: tùy khu vực.
– Pro:
– Spread: rất thấp, có thể 0.0–0.3 pips với thanh khoản lớn.
– Commission: có thể có hoặc không, tùy điều kiện.
– Phù hợp trader khối lượng lớn.
Ví dụ chọn tài khoản:
– Bạn scalp cần spread < 0.5 pip → chọn Raw Spread hoặc Zero.
– Bạn trade swing, volume nhỏ và không muốn commission → chọn Standard.
Các thông số phụ:
– Commission tính theo lot: $3.50/lot/side → trade 1 lot = $7 round-trip.
– Minimum volume = 0.01 lot → trade nhỏ nhất 0.01 lot.
– Nạp tối thiểu tham chiếu $200 cho Raw trong nhiều khu vực, nhưng có thể khác.
Watch out for: Điều kiện vùng (region) ảnh hưởng deposit tối thiểu và commission. Check kỹ trong Personal Area trước khi mở.
Các yếu tố ảnh hưởng tới spread (2–5x biến động, giờ giao dịch)
Thanh khoản:
– Thanh khoản cao → spread giảm. Ví dụ spread giảm 30–70% trong giờ overlap.
– Thanh khoản thấp → spread tăng. Exotic pairs có spread 5–50 pips.
Biến động (news):
– Tin lớn làm spread tăng nhanh. Ví dụ bình thường 1.0 pip → 5.0–10.0 pips.
– Volatility spike có thể kéo spread tăng 2–5 lần trong vài phút.
Kích thước lệnh:
– Lệnh lớn gây slippage. Ví dụ đặt 50 lots trên cặp có depth thấp.
– Spread hiển thị có thể khác so với thực thi cho lệnh > 1 lot trên cặp ít thanh khoản.
Loại công cụ:
– Forex majors: 0.0–2.0 pips.
– Exotics: 5–50 pips.
– Indices và commodity: spread biến động theo giờ, có thể tăng 10–100% quanh tin.
Cách đo và kiểm tra:
– Kiểm tra spread trung bình trong 1–30 phút trước khi mở lệnh lớn.
– So sánh spread tối thiểu, trung bình và tối đa trong phiên: ví dụ min 0.0 pip, avg 0.6 pip, max 8.0 pips.
Watch out for: Spread hiển thị là snapshot. Luôn xem spread trung bình trong khoảng thời gian bạn giao dịch.
Cách tính chi phí thực tế trong USD (1 lot = 100,000; ~$10/pip)
Công thức cơ bản:
– Chi phí spread (USD) = spread (pips) × pip value per lot × lots.
– Pip value cho cặp có USD là quote currency ≈ $10 cho 1 lot (100,000).
– Nếu trade 0.1 lot → pip value ≈ $1; 0.01 lot → ≈ $0.10.
Ví dụ cụ thể:
– Spread 1.0 pip trên 0.1 lot EURUSD:
– Chi phí = 1.0 × $1 = $1.
– Spread 0.5 pip trên 2 lot:
– Pip value 1 lot = $10 → 2 lot = $20/pip.
– Chi phí = 0.5 × $20 = $10.
Cộng commission:
– Raw Spread commission = $3.50/lot/side → round-trip = $7.00/lot.
– Ví dụ trade 1 lot với spread 0.2 pip:
– Spread cost = 0.2 × $10 = $2.
– Commission = $7.
– Tổng chi phí = $9.
– Ví dụ trade 0.5 lot, spread 1.0 pip, commission per side $3.50/lot:
– Spread cost = 1.0 × $5 = $5.
– Commission round-trip = $3.50 × 0.5 × 2 = $3.50.
– Tổng = $8.50.
Mẹo tính nhanh:
– Với cặp quote là USD, 1 lot = $10/pip.
– Với cặp quote khác, pip value thay đổi; kiểm tra pip calculator.
– Tính cả slippage giả sử 0.5 pip → cộng thêm 0.5 × lot × pip value.
Watch out for: Commission có thể tính per side. Một số công cụ có commission khác nhau. Đọc kỹ bảng phí cho từng instrument.
Cách kiểm tra spread trên Exness Terminal và MT5 (5 bước, 3 click)
Các bước nhanh:
1. Đăng nhập Personal Area (PA) trên Exness bằng email và mật khẩu.
2. Click Trade trên tài khoản MT5/MT4 bạn muốn.
3. Chọn Exness Terminal → một tab mới mở.
4. Trong Instruments, click icon 3 chấm → toggle “Spread” để bật hiển thị spread.
5. Quan sát spread trong danh sách instruments.
Kiểm tra thời gian thực:
– Mở biểu đồ 1-minute hoặc tick để xem dao động trong 1–30 phút.
– So sánh spread ở giờ London, New York, và giờ chậm: ví dụ spread avg 0.3 pip vào giờ overlap, 1.8 pip vào giờ thấp.
– Lưu lại screenshot nếu cần để so sánh trước/sau tin.
Mẹo nhanh (3 click):
– PA → Trade → Exness Terminal = 3 click chính để vào màn hình spread.
– Trong Terminal, 1 click để bật Spread column; 1 click để sort.
Watch out for: Spread hiển thị đôi khi khác thực thi. Kiểm tra history trades để so sánh spread hiển thị và spread thực thi trên các lệnh thực tế.
Comparison table section — So sánh nhanh 4 loại tài khoản Exness (≈120 từ)
| Tài khoản | Spread (from) | Commission (round-trip) | Deposit tối thiểu | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Standard | từ ~1.0 pip | $0 | $0–$10 (tùy khu vực) | Nhà giao dịch nhỏ, không muốn commission |
| Raw Spread | từ 0.0 pips | up to $7.00/lot (round-trip) | từ $200 | Scalper, high-frequency trader |
| Zero | từ 0.0 pips | Có (tương tự Raw) | Tùy khu vực | Trader cần spread thấp trên cặp chọn lọc |
| Pro | rất thấp | Có thể có/không | Tùy điều kiện | Trader khối lượng lớn, chuyên nghiệp |
Tóm tắt bảng: Nếu ưu tiên spread thấp và chấp nhận commission $3.50/lot/side thì Raw/Zero hợp lý. Nếu tránh commission, Standard là lựa chọn đơn giản với chi phí ban đầu thấp.
Kết luận — Cách chọn / Bottom line (≈120 từ)
- Nếu bạn scalp hoặc trade volume lớn → chọn Raw Spread hoặc Zero. Chấp nhận commission $3.50/lot/side → tổng = $7.00/lot round-trip. Spread có thể từ 0.0 pips.
- Nếu bạn trade nhỏ và tránh phí cố định → chọn Standard. Spread thường từ ~1.0 pip hoặc hơn, commission = $0.
- Nếu bạn trade quanh tin tức hoặc cặp ít thanh khoản → tạm dừng giao dịch hoặc giảm kích thước vị thế. Spread có thể tăng gấp 2–5 lần.
- Thử nghiệm: mở 2 tài khoản demo (1 Standard, 1 Raw/Zero). Trade 50–100 lệnh để đo spread trung bình, slippage và tổng chi phí thực tế trước khi nạp tiền thật.
Ghi chú cuối
- Luôn kiểm tra spread trung bình trong giờ giao dịch bạn sử dụng (ví dụ 30 phút đến 4 giờ).
- Tính tổng chi phí = spread + commission + slippage.
- Công thức tham khảo: Chi phí spread (USD) = spread (pips) × pip value × lots.
- Ví dụ nhanh: 0.1 lot, spread 0.5 pip → chi phí = 0.5 × $1 = $0.50.
- Test trên demo với ít nhất 50 lệnh để có số liệu trung bình: min, avg, max spread.
Watch out for: Đọc kỹ điều kiện mỗi tài khoản. Kiểm tra minimum deposit (ví dụ $0, $10, $200), margin call 30%, và minimum trading volume 0.01 lot.