Moomoo fees: Hướng dẫn chi tiết để hiểu mọi khoản phí

Mở đầu
Bạn là nhà đầu tư muốn mở tài khoản hoặc đang dùng moomoo và cần hiểu mọi khoản phí rõ ràng. Kiểm tra bài viết này trước khi nạp tiền. Bài viết giải thích từng loại phí moomoo: phí nền tảng, phí giao dịch, phí quyền chọn, phí cổ phiếu lẻ, phí thu cổ tức, phí chuyển đổi tiền tệ. Nêu con số cụ thể để bạn thấy chi phí thực tế trên mỗi giao dịch. Bạn sẽ biết cách tính phí cho giao dịch tiêu biểu. Xem cách nhận diện phí “pass-through” từ clearing broker (nhà bù trừ). Cuối cùng, quyết định khi nào moomoo phù hợp với chiến lược của bạn.

TL;DR — Tóm tắt nhanh

  • Nếu giao dịch cổ phiếu Mỹ thông thường → Phí nền tảng thường là $0 cho nhiều khách hàng; Trading Activity Fee (TAF) khi bán: $0.000195/CP, tối thiểu $0.01, tối đa $9.79.
  • Nếu mua cổ phiếu lẻ (<1 CP) → Phí nền tảng 0.99% giá trị giao dịch, tối đa $0.99; các lệ phí quy định thường được miễn.
  • Nếu giao dịch quyền chọn → Phí ~ $0.00329/hợp đồng, tối thiểu $0.01/phiên; một số index options có mức $0.00/chiếc theo bảng phí.
  • Nếu nhận cổ tức hoặc ADR → Phí thu hộ: 0.2% tiền cổ tức (tối thiểu HK$30) và phí custodian ADR ~ $0.01–$0.05/CP mỗi năm.
  • Phí chuyển đổi tiền tệ ví dụ: ~3.4% cho quy đổi USD trong một số chương trình; kiểm tra điều kiện để được mức thấp hơn.
  • Kiểm tra xác nhận giao dịch để thấy CAT $0.000003/CP, OTC $0.00000003/CP, và các khoản nhỏ khác.

Các loại phí chính — 8 khoản

Mô tả ngắn: Liệt kê và định nghĩa nhanh 8 khoản phí bạn sẽ gặp trên moomoo. Mỗi khoản đi kèm số cụ thể để bạn so sánh.

  • Phí nền tảng / Commission: nhiều tài khoản hưởng mức $0 trên cổ phiếu Mỹ. Một số chương trình promotion áp dụng $0 cho khách hàng đủ điều kiện. Nếu giao dịch cổ phiếu lẻ (<1 CP) thì áp Platform Fee 0.99% giá trị giao dịch, cap $0.99.
  • Trading Activity Fee (TAF, chỉ khi bán): $0.000195/CP, tối thiểu $0.01/giao dịch, tối đa $9.79/giao dịch. Đây là phí do cơ quan quy định và thường được chuyển tiếp (pass-through) từ clearing broker (nhà bù trừ).
  • Consolidated Audit Trail (CAT) fees: đối với NMS stocks phí $0.000003/CP; đối với OTC phí $0.00000003/CP. Phí rất nhỏ nhưng xuất hiện trên xác nhận giao dịch.
  • ADR Custodian Fee: thường $0.01–$0.05/CP mỗi năm cho cổ phiếu ADR (American Depositary Receipt). Nhà giữ chứng khoán thu theo năm.
  • Phí quyền chọn: tiêu chuẩn $0.00329/hợp đồng (contract), tối thiểu $0.01/phiên. Một số index options báo $0.00/chiếc theo bảng phí.
  • Phí thu cổ tức: moomoo thu 0.2% tổng tiền cổ tức, tối thiểu HK$30 cho một số thị trường. Sàn HKEx có thêm phí HK$1.50/lô (tối thiểu 1 lô) cho thị trường Hong Kong.
  • Phí chuyển đổi tiền tệ: một chương trình quy đổi USD trong một số điều kiện có phí ~3.4%. Tỷ lệ và điều kiện có thể khác giữa tài khoản mới và tài khoản hiện hữu.
  • Phí khác và lệ phí sàn: bao gồm exchange fees, ORF/pass-through fees, và các lệ phí quy định khác. Những khoản này thường rất nhỏ (ví dụ $0.000003/CP), nhưng cộng dồn khi bạn giao dịch nhiều.

Sử dụng danh sách kiểm tra:
– Kiểm tra xác nhận giao dịch để thấy TAF $0.000195/CP, CAT $0.000003/CP, ADR $0.01–$0.05/CP.
– So sánh phí nền tảng $0 với phí fractional 0.99% để quyết định phương thức mua.
– Tính tổng phí trước khi backtest chiến lược.

Watch out for: nhiều khoản là “pass-through” — moomoo chỉ thu lại từ clearing broker. Số hiển thị trên bảng phí thường khớp xác nhận giao dịch.

Cơ chế tính phí theo giao dịch — 4 ví dụ minh họa

Giải thích công thức và cho 4 ví dụ thực tế với con số. Từng ví dụ cho bạn biết chi phí thực tế trên giao dịch cụ thể.

  • TAF khi bán cổ phiếu: công thức: phí = 0.000195 × số cổ phiếu, nhưng áp min $0.01 và max $9.79. Ví dụ 1: bán 1,000 CP → phí = 0.000195 × 1,000 = $0.195 → phí áp min không kích hoạt, thực tế bạn nộp $0.195 (thường làm tròn theo xác nhận). Ví dụ 2: bán 10,000 CP → phí = $1.95 (trong khoảng $0.01–$9.79). Ví dụ 3: bán 1 CP → phí = $0.000195 → áp min $0.01.
  • Phí quyền chọn: công thức: phí = $0.00329 × số hợp đồng, áp tối thiểu $0.01/phiên. Ví dụ: bán 10 hợp đồng → phí ≈ $0.0329 → xác nhận có thể hiển thị $0.03 hoặc $0.04 tùy làm tròn. Bán 50 hợp đồng → phí ≈ $0.1645. Nếu giao dịch index options có mức $0.00/chiếc, phí nền tảng có thể là $0.00.
  • Cổ phiếu lẻ (<1 CP): phí nền tảng = 0.99% × giá trị giao dịch, capped $0.99. Ví dụ: mua fractional trị $50 → phí = 0.99% × $50 = $0.495 → tính $0.495 (có thể làm tròn lên $0.50). Mua fractional trị $100 → phí = $0.99 (chạm trần). Mua fractional trị $10 → phí = $0.099 → có thể làm tròn lên $0.10.
  • Thu cổ tức: công thức: phí thu hộ = max(0.2% × tổng tiền cổ tức, HK$30). Ví dụ: nhận HK$1,000 cổ tức → 0.002 × 1,000 = HK$2 → áp phí tối thiểu HK$30. Nhận HK$10,000 → phí = HK$20 < HK$30 → áp HK$30. Nhận HK$100,000 → phí = HK$200 → tính đúng 0.2% là HK$200.

Tóm lại:
– Luôn cộng CAT $0.000003/CP, TAF $0.000195/CP cho giao dịch bán, và phí quyền chọn $0.00329/contract nếu áp dụng.
– Nếu giao dịch tần suất cao, phí nhỏ như $0.000003/CP × 100,000 CP = $0.30 có thể đáng kể.
– Kiểm tra xác nhận để tránh sai sót.

Watch out for: nhiều khoản nhỏ có thể cộng lại và làm giảm lợi nhuận 0.1% đến 1% trên giao dịch nhỏ.

Phí cho cổ phiếu lẻ và giao dịch nhỏ — 3 con số quan trọng

Giải thích chính sách fractional shares (cổ phiếu lẻ) và tác động chi phí. Trình bày ít nhất 2 số cụ thể ở mỗi đoạn để bạn tính nhanh.

  • Điều cơ bản: giao dịch <1 CP chịu Platform Fee = 0.99% giá trị, giới hạn tối đa $0.99. Quy định này áp dụng cho tài khoản non-U.S. hoặc theo region cụ thể. Nếu bạn mua 0.5 CP trị $100 → phí = 0.99% × $100 = $0.99 (chạm trần). Nếu mua 0.1 CP trị $10 → phí = $0.099 → có thể làm tròn lên $0.10.
  • 3 con số quan trọng bạn cần nhớ: 0.99% (tỷ lệ), $0.99 (trần phí), và $0.01 (đơn vị làm tròn tối thiểu). So sánh: nếu mua cổ phiếu nguyên lô 1 CP trị $100, phí có thể $0 nếu bạn đủ điều kiện nhận $0 commission. Mua fractional 0.5 CP cùng trị giá $100 thì phí $0.99. Hiệu suất phí: 0.99% cho fractional vs 0% cho lô nguyên.
  • Hệ quả trên danh mục: nếu bạn mua 20 lần mỗi tháng, mỗi giao dịch $50 → mỗi lần phí ~ $0.495 → mỗi tháng phí ~ $9.90; mỗi năm ~ $118.80 nếu 12 tháng. Nếu đổi sang mua 1 lần $1,000 → phí = $0.99 (trần). Bạn tiết kiệm $117.81 so với giao dịch nhiều lần.

  • Lưu ý: Regulatory fees (các khoản phí do cơ quan quản lý) có thể được miễn cho giao dịch cổ phiếu lẻ. Một số giao dịch fractional được làm tròn lên $0.01/đơn hàng.

  • Hãy cân nhắc tần suất: nếu giao dịch nhỏ < $100 thường xuyên, phí 0.99% có thể cao hơn lợi nhuận mục tiêu 1%–5%.

Watch out for: nếu bạn sử dụng chiến lược DCA với 30 giao dịch mỗi năm, phí 0.99% × tổng vốn có thể bằng 0.99% × số giao dịch, cộng dồn thành con số lớn.

Phí quyền chọn, hợp đồng và các phí chuyên biệt — 4 con số

Phân tích phí quyền chọn và phí sàn kèm ví dụ. Đưa ra các con số để bạn dễ tính.

  • Phí quyền chọn chuẩn: $0.00329/hợp đồng, tối thiểu $0.01/phiên. Nếu mở 1 hợp đồng → phí = $0.00329 → áp min $0.01. Nếu mở 10 hợp đồng → phí ≈ $0.0329 → áp min không kích hoạt. Nếu mở 100 hợp đồng → phí ≈ $0.329.
  • Một số loại như index options có mức $0.00/chiếc theo bảng phí cho một vài nhóm khách hàng. Nếu bạn giao dịch index options 20 hợp đồng và tài khoản được miễn, phí nền tảng có thể là $0.00. Kiểm tra loại hợp đồng trên xác nhận.
  • Các khoản phụ phí: exchange fees (ví dụ $0.000003/CP kiểu CAT), ORF/pass-through có thể thêm vài cent cho mỗi giao dịch. Nếu mở 50 hợp đồng với kích thước 100 CP mỗi hợp đồng (tùy loại), các khoản sàn có thể cộng vài đô la.
  • Tính đúng chi phí giao dịch quyền chọn: tổng = phí nền tảng ($0.00329 × số contract) + exchange fees + TAF nếu áp dụng + các lệ phí giao dịch khác. Ví dụ tính: 50 contract → phí nền tảng ≈ $0.1645; cộng exchange fees $0.05 → tổng ≈ $0.21.

  • Nếu bạn giao dịch quyền chọn hàng ngày với 200 contract mỗi phiên, phí nền tảng hàng ngày = $0.00329 × 200 = $0.658 → mỗi tháng 20 phiên → phí ≈ $13.16; mỗi năm 240 phiên → phí ≈ $157.92. So sánh với broker khác.

Watch out for: với giao dịch tần suất cao, $0.00329 × số hợp đồng × số phiên có thể tạo chi phí lớn. Tính kỹ trước khi backtest chiến lược.

Phí thu cổ tức, ADR và phí lưu ký — 3 mức cần biết

Giải thích phí liên quan tới cổ tức và chứng khoán ADR. Đưa ví dụ con số rõ ràng.

  • Phí thu cổ tức: moomoo thu 0.2% tổng tiền cổ tức, kèm mức tối thiểu HK$30 cho một số thị trường. Ví dụ: bạn nhận HK$1,000 cổ tức → phí = max(0.002×1,000, HK$30) = HK$30. Nếu nhận HK$50,000 → phí = 0.002×50,000 = HK$100.
  • Phí ADR Custodian: thường khoảng $0.01–$0.05/CP mỗi năm do DTC hoặc custodian thu. Ví dụ: nắm giữ 1,000 CP ADR → chi phí custodial = $10–$50/năm. Nắm giữ 10,000 CP → phí = $100–$500/năm.
  • Phí collection/handling tại thị trường Hong Kong: HKEx thu HK$1.50/lô, tối thiểu 1 lô trong một số trường hợp. Nếu bạn nhận cổ tức cho 2 lô → phí HK$3.00. Nếu nhận 1 lô → phí HK$1.50.

  • Lưu ý chi phí thực tế trên cổ tức: nếu cổ tức nhỏ, phí tối thiểu HK$30 có thể làm âm lợi suất. Ví dụ: cổ tức HK$100 → phí HK$30 → bạn chỉ thu HK$70. Tỷ lệ thực nhận = 70%.

  • Đối với ADR: nếu cổ tức được trả bằng cổ phiếu hoặc tiền, custodian có thể trừ $0.01–$0.05/CP trước khi phân phối cho bạn.

Watch out for: Phí thu cổ tức và custodian tính theo số cổ phiếu/đợt. Với cổ đông nhỏ, phí tối thiểu có thể làm âm lợi suất cổ tức.

So sánh nhanh các trường hợp tài khoản — bảng so sánh

Dưới đây là bảng tóm tắt các mức phí chính theo nhóm khách hàng/tình huống. Bảng giúp bạn so sánh nhanh khi quyết định mở tài khoản hoặc chiến lược giao dịch.

Trường hợp Phí nền tảng/Cổ phiếu Phí cổ phiếu lẻ (<1 CP) Phí quyền chọn Phí thu cổ tức / ADR
Khách hàng Mỹ (eligible) $0 Áp theo quy định (thường trade ≥1 CP dùng phí chuẩn) $0.00329/contract, min $0.01 0.2% / ADR $0.01–$0.05/CP
Khách hàng ngoài Mỹ Có thể $0 hoặc khác tuỳ region 0.99% giá trị, cap $0.99 $0.00329/contract hoặc $0.00 cho index 0.2% min HK$30 / ADR $0.01–$0.05
Khách hàng Singapore $0 (điều kiện) nhưng GST 9% áp dụng trên phí 0.99% cap $0.99 Tương tự 0.2% / ADR $0.01–$0.05
Giao dịch tần suất cao $0 nền tảng khả thi Không khuyến nghị $0.00329 × nhiều contract Tổng phí nhỏ cộng dồn

Bảng thể hiện 5 con số chính mỗi dòng: $0, 0.99%, $0.00329, 0.01, HK$30. So sánh:
– Nếu bạn nằm trong nhóm eligible ở Mỹ với $0 nền tảng, chi phí cố định gần 0 cho cổ phiếu nguyên lô.
– Nếu bạn ở ngoài Mỹ và dùng fractional thường xuyên, 0.99% × giá trị có thể là rào cản.
– Nếu giao dịch quyền chọn nhiều, $0.00329 × số hợp đồng là con số cần nhân với số phiên.

Kết luận — Cách chọn & Lời khuyên cuối cùng

  • Nếu bạn giao dịch cổ phiếu Mỹ ít/đôi khi và ưu tiên phí nền tảng thấp → moomoo phù hợp nếu bạn được hưởng $0 nền tảng. Nếu bạn thực hiện 10 giao dịch mỗi tháng, mỗi giao dịch $1,000 → phí nền tảng $0 giúp tiết kiệm lớn so với broker tính $5/giao dịch.
  • Nếu bạn mua cổ phiếu lẻ thường xuyên hoặc giao dịch rất nhỏ (<$100 mỗi lần) → tránh nếu bạn không chấp nhận phí 0.99%/giao dịch; cân nhắc gom tiền mua lô nguyên 1 CP. Ví dụ: 10 giao dịch $50 = tổng phí ≈ $49.50; mua 1 lần $500 = phí $0.99.
  • Nếu bạn giao dịch quyền chọn tần suất cao → tính trước phí $0.00329/hợp đồng × số hợp đồng × số phiên. Với 200 contract/phiên × 240 phiên → phí ~ $157.92/năm chỉ cho phí nền tảng. So sánh với broker khác trước khi quyết định.
  • Nếu bạn nhận cổ tức nhỏ thường xuyên → kiểm tra mức tối thiểu HK$30; với cổ tức HK$100, phí HK$30 chiếm 30% tổng.
  • Nếu cần chuyển đổi tiền tệ lớn → kiểm tra tỷ lệ quy đổi (ví dụ 3.4% trong một số chương trình). Nếu bạn chuyển $10,000 → phí 3.4% = $340.

Hành động ngay:
– Tính chi phí mẫu cho 3 giao dịch đại diện bạn thường làm: ví dụ mua cổ phiếu $200, bán 1,000 CP, 10 hợp đồng quyền chọn.
– So sánh tổng phí cho mỗi kịch bản giữa moomoo và 2 broker khác.
– Chọn phương án có chi phí trung bình thấp nhất cho chiến lược bạn theo đuổi.

Watch out for: số liệu thay đổi theo region, điều kiện account, và chương trình khuyến mãi. Kiểm tra bảng phí trên xác nhận giao dịch để có con số chính xác cho tài khoản của bạn.

📋

Từ chối trách nhiệm

Thông tin được cung cấp trên trang web này chỉ nhằm mục đích thông tin chung và giáo dục. Nó không cấu thành lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch, hoặc bất kỳ hình thức lời khuyên hoặc đề xuất nào khác được cung cấp hoặc chấp thuận bởi nền tảng này. Mặc dù chúng tôi nỗ lực cung cấp thông tin chính xác và cập nhật, chúng tôi không đưa ra bất kỳ đại diện hoặc bảo đảm nào dưới bất kỳ hình thức nào, rõ ràng hoặc ngầm định, về tính đầy đủ, độ chính xác, độ tin cậy, phù hợp hoặc khả năng sử dụng của thông tin chứa trên trang web này. Bất kỳ sự tin tưởng nào bạn đặt vào thông tin đó hoàn toàn chịu rủi ro của riêng bạn.

📢

Công khai nhà quảng cáo

Trang web này có thể chứa nội dung quảng cáo và khuyến mãi từ broker bên thứ ba và các tổ chức tài chính. Chúng tôi có thể nhận được tiền bồi thường từ các nhà quảng cáo cho các danh sách nổi bật, đánh giá hoặc xếp hạng. Bồi thường này có thể ảnh hưởng đến cách và nơi sản phẩm xuất hiện trên trang web này. Nội dung quảng cáo trên trang web này được đánh dấu rõ ràng là "Quảng cáo" hoặc "Tài trợ". Chúng tôi là nền tảng đánh giá độc lập và đánh giá không bị ảnh hưởng bởi các nhà quảng cáo. Chúng tôi khuyến khích người dùng tự nghiên cứu trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.